se fondre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tan chảy, chảy ra: Chỉ sự chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng dưới tác động của nhiệt.
- Tan biến, hòa lẫn, mờ dần: Chỉ sự biến mất dần hoặc hòa nhập hoàn toàn vào môi trường xung quanh (như trong bóng tối, sương mù, đám đông).
- Tan ra, hòa tan: (Nghĩa ít dùng) Chỉ sự hòa tan của một chất vào một chất lỏng.
- Mềm lòng, cảm động sâu sắc: (Nghĩa bóng) Chỉ cảm xúc tan chảy, xúc động mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Bơ tan chảy trong chảo nóng.)
- (Điệp viên hòa lẫn vào đám đông để thoát khỏi những kẻ đuổi theo.)
- (Màu đỏ và màu xanh hòa lẫn vào nhau tạo thành màu tím.)
- (Trái tim tôi tan chảy vì yêu thương khi nhìn thấy anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se fondre en excuses / en remerciements": Xin lỗi / Cảm ơn một cách rất nhiều và tha thiết.
- Il se fondit en excuses après sa maladresse. (Anh ta xin lỗi một cách rất tha thiết sau sự vụng về của mình.)
- "Se fondre dans le décor": Hòa lẫn vào cảnh vật xung quanh, trở nên không đáng chú ý.
- Pour observer les animaux, il faut se fondre dans le décor. (Để quan sát động vật, cần phải hòa mình vào cảnh vật xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fondre (v.t.): Làm tan chảy, nấu chảy.
- fondre du métal (nấu chảy kim loại)
- Fondant (adj): Tan chảy, mềm.
- un chocolat fondant (một loại sô cô la tan mềm trong miệng)
- Fusion (n.f.): Sự tan chảy, sự hợp nhất.
- la fusion des entreprises (sự sáp nhập các doanh nghiệp)
Từ đồng nghĩa
- Se dissoudre: Hòa tan (thường dùng cho chất rắn trong chất lỏng).
- Se liquéfier: Hóa lỏng.
- Se mêler à: Trộn lẫn vào, hòa vào.
- S'évanouir: Tan biến, biến mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se fondre en larmes: Bật khóc, khóc nức nở.
- À cette triste nouvelle, elle se fondit en larmes. (Nghe tin buồn đó, cô ấy bật khóc nức nở.)
Thành ngữ liên quan
- Fondre comme neige au soleil: Tan như tuyết dưới nắng (tan biến rất nhanh).
- Ses économies ont fondu comme neige au soleil. (Số tiền tiết kiệm của anh ta tan biến nhanh như tuyết dưới nắng.)
tự động từ
- chảy ra
- La cire se fond au feusáp gặp lửa thì chảy ra
- mềm dịu đi, bùi ngùi
- Le coeur qui se fondtấm lòng bùi ngùi
- hòa lẫn vào nhau, hợp vào nhau
- mờ đi, tan biến đi
- Silhouette qui se fond dans la brumehình bóng tan biến đi trong sương mù
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tan
- Le sucre se fond dans l'eauđường tan trong nước